Bản dịch của từ 顺辞 trong tiếng Việt
顺辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺辞 (Danh từ)
【shùn cí】
01
Lời chúc, lời cầu khấn dâng lên thần linh (lời tuyên bố/khấn trong lễ tế)
1.祝辞,祭神的祈祷之辞。
Ví dụ
02
Lời lẽ khiêm nhường, tỏ vẻ nhún nhường (lời nói tỏ ra kém cỏi hoặc卑微 để nhường nhịn)
2.逊顺的言词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺辞
shùn
顺
cí
辞
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
