Bản dịch của từ 顺过饰非 trong tiếng Việt
顺过饰非
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺过饰非 (Động từ)
【shùn guò shì fēi】
01
Xu nịnh, lấy lòng để che giấu lỗi lầm của người khác hoặc vì tư lợi mà dung túng sai trái
指徇私迁就而掩饰错误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺过饰非
shùn
顺
guò
过
shì
饰
fēi
非
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
