Bản dịch của từ 顺逆 trong tiếng Việt

顺逆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺逆 (Danh từ)

shùn nì
01

Sự thuận (chính nghĩa, điều thiêng liêng đúng đắn) đối lập với nghịch (bạo tàn, tà đạo) — ý nói thiện/đúng và ác/đảo nghịch.

1.顺正与邪逆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thứ tự chuyển động (động/pha) — chỉ hiện tượng 'thuận' và 'nghịch' trong chuyển động hành tinh: thuận hành (chuyển đông) và nghịch hành (chuyển tây).

2.指行星的顺行与逆行。行星朝东运动称为“顺行”,朝西运动称为“逆行”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ hướng gió hoặc dòng nước cùng chiều () hoặc ngược chiều () với hướng di chuyển; thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, giao thông, dã ngoại

3.指风向或水流与行进方向相同或相反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺逆

shùn

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép