Bản dịch của từ 顺风扯旗 trong tiếng Việt

顺风扯旗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺风扯旗 (Tính từ)

shùn fēng chě qí
01

Thuận theo gió; thuận lợi mà làm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺风扯旗

shùn

fēng

chě

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
风世
风丝
风丝不透
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép