Bản dịch của từ 须不是 trong tiếng Việt
须不是
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须不是 (Trạng từ)
【xū bú shì】
01
Nhất định không phải; chắc chắn không (khẳng định phủ định mạnh)
1.犹言肯定不是。
Ví dụ
02
Tuyệt đối không; chắc chắn là không (thể hiện sự phủ nhận hoặc cấm đoán mạnh mẽ)
2.犹言一定不能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须不是
xū
须
bú
不
shì
是
Các từ liên quan
须不
须丸
须些
须卜
须参
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是不是
是事
是事可可
是人
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
