Bản dịch của từ 须女 trong tiếng Việt

须女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须女 (Danh từ)

xū nǚ
01

Tên một chòm sao trong hệ nhị thập bát tú (huyền vũ phương Bắc之第三宿),有四颗星位于织女星南方

星宿名。二十八宿之一﹐北方玄武七宿的第三宿。有星四颗,位于织女星之南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须女

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép