Bản dịch của từ 须弥世界 trong tiếng Việt

须弥世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须弥世界 (Danh từ)

xū mí shì jiè
01

Thế giới nhỏ trung tâm là núi Tu Di (theo truyền thuyết Phật giáo); cõi nhỏ quanh núi Tu Di

佛教传说中以须弥山为中心的小世界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须弥世界

shì

jiè

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép