Bản dịch của từ 须眉交白 trong tiếng Việt

须眉交白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须眉交白 (Tính từ)

xū méi jiāo bái
01

Râu tóc bạc phơ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须眉交白

méi

jiāo

bái

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
交下
交与
交丧
交中
交举
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép