Bản dịch của từ 须眉如戟 trong tiếng Việt
须眉如戟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须眉如戟 (Tính từ)
【xū méi rú jǐ】
01
Nó mô tả bộ râu và lông mày dài và cứng, giận dữ như một cây kích, và vẻ ngoài uy nghiêm và uy nghiêm (nó có thể gắn liền với hình ảnh mạnh mẽ của các chiến binh cổ đại và bộ râu dài).
谓胡须和眉毛又长又硬,怒张如戟。形容外貌雄伟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须眉如戟
xū
须
méi
眉
rú
如
jǐ
戟
Các từ liên quan
须不
须不是
须丸
须些
须卜
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
