Bản dịch của từ 须知单状 trong tiếng Việt

须知单状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须知单状 (Danh từ)

xū zhī dān zhuàng
01

Giấy tờ ghi chép thông tin cần biết trong quá khứ.

旧时官府记录须知事物的字据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须知单状

zhī

dān

zhuàng

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép