Bản dịch của từ 须索 trong tiếng Việt

须索

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须索 (Trạng từ)

xū suǒ
01

Cần phải; nhất thiết phải (phải làm/không thể thiếu)

2.必须,须要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhất định; chắc chắn; tất nhiên

3.一定,必定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vòi vĩnh; bắt ép người khác phải đưa tiền hoặc vật phẩm (cưỡng chế bằng lời hoặc tống tiền)

1.索取;勒索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须索

suǒ

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép