Bản dịch của từ 须蕊 trong tiếng Việt
须蕊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须蕊 (Danh từ)
【xū ruǐ】
01
Nhị hoa; bộ phận sinh sản của hoa (hoa nhụy, nhị) — tức là phần nhụy/nhị hoặc nhụy nhụt của bông hoa.
花蕊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须蕊
xū
须
ruǐ
蕊
Các từ liên quan
须不
须不是
须丸
须些
须卜
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
