Bản dịch của từ 须陀洹果 trong tiếng Việt

须陀洹果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须陀洹果 (Danh từ)

xū tuó huán guǒ
01

Theo Phạn văn (srotāpanna) dịch nghĩa là “tiền lưu” hoặc “nhập lưu” — bậc chứng quả đầu tiên trong Tứ quả Thinh văn, người đã cắt được 'kiến hoặc' trong Tam giới, chuẩn bị tiến sâu vào đường giải thoát.

梵语srot?panna的音译。意译为“预流”﹑“入流”。谓预入圣者之流。声闻乘四圣果之一,断除三界中的见惑,即证此果位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须陀洹果

tuó

huán

guǒ

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
洹洹
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép