Bản dịch của từ 须髯 trong tiếng Việt

须髯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须髯 (Danh từ)

xū rán
01

Râu quai nón (râu mọc quanh miệng, gọi chung kiểu râu dài ở cằm và quanh miệng)

1.亦作“须?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Râu ria mọc quanh miệng và cằm (râu quai nón/ráo liên), tức 'râu mép và râu cằm' — hình ảnh râu mọc thành vành quanh hàm.

2.络腮胡子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须髯

rán

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
髯主簿
髯丽
髯参
髯参军
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép