Bản dịch của từ 顽凶 trong tiếng Việt

顽凶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽凶 (Danh từ)

wán xiōng
01

1.愚妄不顺。

Ví dụ
02

Kẻ xấu/người hung ác; ác nhân (chỉ người độc ác, hiểm ác)

2.恶人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽凶

wán

xiōng

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép