Bản dịch của từ 顽嚚 trong tiếng Việt
顽嚚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
顽嚚 (Danh từ)
【wán yín】
01
Mắng nhiếc, la lối ồn ào (cổ, ít dùng) — ghi chú: 亦作“顽嚣”,指粗鲁喧闹的责骂或喧嚣声
1.亦作“顽嚣”。
Ví dụ
02
2.愚妄奸诈。语出《书.尧典》:“瞽子,父顽,母嚚,象傲。”
Ví dụ
03
Chỉ cha mẹ của Thụn (theo truyền thuyết); tên gọi nhân vật trong cổ sử
3.指舜的父母。
Ví dụ
04
Chỉ người ngu dại nhưng gian xảo; kẻ ngốc mà láu cá (từ cổ, mang nghĩa khinh mạn)
4.泛指愚妄而奸诈的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽嚚
wán
顽
yín
嚚
Các từ liên quan
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 頑
- Hình thái radical:
- ⿰,元,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
完
䵥
頑
汍
𠁽
琓
蚖
岏
芄
抏
骫
捖
颗
颢
须
颤
顼
颧
颇
题
额
颏
颒
颈
悯
赅
烅
㢸
覎
哤
䋅
烏
朕
㙀
耗
娢
顽强
顽皮
顽固
顽疾
顽劣
顽梗
顽童
冥顽
顽石
顽症
