Bản dịch của từ 顽悖 trong tiếng Việt

顽悖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽悖 (Tính từ)

wán bèi
01

Ngu muội, ngang ngược, cứng đầu chống lại lẽ phải (hành vi ngu dại, làm trái khuôn phép)

愚妄悖逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽悖

wán

bèi

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép