Bản dịch của từ 顽意 trong tiếng Việt
顽意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
顽意 (Danh từ)
【wán yì】
01
Đồ chơi; vật để chơi (chữ “顽” theo nghĩa cổ là “玩”,chỉ đồ chơi)
1.顽,通“玩”。玩具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vui chơi, trò giải trí (chỉ các hình thức biểu diễn, múa rối, xiếc hoặc trò chơi dân gian) — Hán Việt: ngoan/ngoạn (chơi)
2.顽,通“玩”。指曲艺﹑杂技等娱乐活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ vật; vật dụng (chữ “顽” = 通“玩”,chỉ đồ vật, thường có sắc thái coi thường hoặc xem nhẹ)
3.顽,通“玩”。指东西;物事。多含轻蔑之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ cổ chỉ “chuyện” hoặc “việc” (顽通“玩”,此处含轻蔑或贬义,指小事或不值一提的事情)
4.顽,通“玩”。指事情。多含轻蔑之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽意
wán
顽
yì
意
Các từ liên quan
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 頑
- Hình thái radical:
- ⿰,元,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
完
䵥
頑
汍
𠁽
琓
蚖
岏
芄
抏
骫
捖
颗
颢
须
颤
顼
颧
颇
题
额
颏
颒
颈
悯
赅
烅
㢸
覎
哤
䋅
烏
朕
㙀
耗
娢
顽强
顽皮
顽固
顽疾
顽劣
顽梗
顽童
冥顽
顽石
顽症
