Bản dịch của từ 顽愚 trong tiếng Việt

顽愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽愚 (Tính từ)

wán yú
01

Đần độn dốt nát; ngu ngốc; ngu dốt

顽愚是指一个人缺乏智慧和常识,表现出愚蠢和不理智的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽愚

wán

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
愚下
愚不可及
愚主
愚人
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép