Bản dịch của từ 顽狭短局 trong tiếng Việt

顽狭短局

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽狭短局 (Tính từ)

wán xiá duǎn jú
01

Mô tả phạm vi hẹp, giới hạn nhỏ (nhỏ hẹp, tầm nhìn/khung cảnh hẹp)

形容范围窄小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽狭短局

wán

xiá

duǎn

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
短不了
短丑
短世
短丧
局中人
局主
局任
局体
局促
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép