Bản dịch của từ 顽璞 trong tiếng Việt
顽璞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
顽璞 (Danh từ)
【wán pú】
01
Ngọc thô chưa mài; đá quý nguyên khối chưa gia công (Hán-Việt: ngọc phục/ngọc phách hình tượng 'bất' + 'phục')
1.未加工的玉石。
Ví dụ
02
Người ngốc nghếch, chưa khai hóa/không biết điều (từ khiêm nhường để tự gọi người ngu dốt)
2.比喻愚笨而未开窍的人。谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽璞
wán
顽
pú
璞
Các từ liên quan
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 頑
- Hình thái radical:
- ⿰,元,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
完
䵥
頑
汍
𠁽
琓
蚖
岏
芄
抏
骫
捖
颗
颢
须
颤
顼
颧
颇
题
额
颏
颒
颈
悯
赅
烅
㢸
覎
哤
䋅
烏
朕
㙀
耗
娢
顽强
顽皮
顽固
顽疾
顽劣
顽梗
顽童
冥顽
顽石
顽症
