Bản dịch của từ 顽痹 trong tiếng Việt

顽痹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽痹 (Tính từ)

wán bì
01

Tê liệt, mất cảm giác; vô cảm, không có cảm giác (thể chất hoặc tinh thần). Hán-Việt: ngoan bì → hình ảnh tê cứng như da dẻ cứng lại.

麻木无知觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽痹

wán

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
痹症
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép