Bản dịch của từ 顽癣 trong tiếng Việt

顽癣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽癣 (Danh từ)

wán xuǎn
01

Viêm da mãn tính; hắc lào mãn tính (bệnh)

中医指经久不愈或难以治好的皮炎,如神经性皮炎等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽癣

wán

xuǎn

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
癣疥
癣疥之疾
癣驳
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép