Bản dịch của từ 顽皮赖骨 trong tiếng Việt

顽皮赖骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽皮赖骨 (Tính từ)

wán pí lài gǔ
01

Cứng đầu và nghịch ngợm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽皮赖骨

wán

lài

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép