Bản dịch của từ 顽瞽 trong tiếng Việt

顽瞽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽瞽 (Danh từ)

wán gǔ
01

指舜的父亲——古代史书对舜父瞽叟/顽瞽的称谓古人名称),含义为盲而不能辨好恶的人名或称号

指舜父瞽叟。语出《书.尧典》:“瞽子,父顽,母嚚,象傲。”孔传:“无目曰瞽﹐舜父有目﹐不能分别好恶﹐故时人谓之瞽﹐配字曰瞍﹐瞍﹐无目之称。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽瞽

wán

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép