Bản dịch của từ 顽砖 trong tiếng Việt
顽砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
顽砖 (Danh từ)
【wán zhuān】
01
(Phật giáo) gạch kém chất lượng; ẩn dụ cho những phương pháp, phương tiện thực hành vụng về, kém hiệu quả (như lấy gạch làm gương, vô ích).
佛教语。粗劣的砖块。比喻笨拙的修行方法。语本《景德传灯录.南岳怀让禅师》:“开元中,有沙门道一,住传法院,常日坐禅。师知是法器,往问曰:‘大德坐禅图什?’一曰:‘图作佛。’师乃取一砖于庵前石上磨。一曰:‘师作什?’师曰:‘磨作镜。’一曰:‘磨砖岂得成镜邪?’师曰﹕‘坐襌岂得作佛邪?’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽砖
wán
顽
zhuān
砖
Các từ liên quan
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 頑
- Hình thái radical:
- ⿰,元,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
完
䵥
頑
汍
𠁽
琓
蚖
岏
芄
抏
骫
捖
颗
颢
须
颤
顼
颧
颇
题
额
颏
颒
颈
悯
赅
烅
㢸
覎
哤
䋅
烏
朕
㙀
耗
娢
顽强
顽皮
顽固
顽疾
顽劣
顽梗
顽童
冥顽
顽石
顽症
