Bản dịch của từ 顽艳 trong tiếng Việt

顽艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽艳 (Tính từ)

wán yàn
01

名词指娈童古代或文献中称呼被诱惑或被同性恋者吸引的少年男孩),相当于男宠受虐或被恋童者的对象”(书面古语用法

1.指娈童。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ người ngu ngốc và người thông minh (chủ yếu dùng để đối chiếu và nói về sự ngu ngốc và thông minh của con người)

2.指顽钝的人和聪慧的人。

Ví dụ
03

Rực rỡ,艳丽 — tươi đẹp, chói lọi về màu sắc hoặc vẻ ngoài (Hán Việt: ngoan + diễm → vẻ đẹp nổi bật)

3.艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽艳

wán

yàn

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép