Bản dịch của từ 顽蔽 trong tiếng Việt

顽蔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

顽蔽 (Danh từ)

wán bì
01

顽蔽 (亦作顽弊”):指顽固成性的弊端坏习气或顽固的弊病常用于指长期存在且难以根除的弊端或陋习

1.亦作“顽弊”。

Ví dụ
02

2.愚鲁,愚笨。

Ví dụ
03

3.指愚鲁﹑愚笨的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽蔽

wán

Các từ liên quan

顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
蔽亏
蔽匿
蔽占
顽
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,元,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép