Bản dịch của từ 顽飙 trong tiếng Việt
顽飙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
顽飙 (Danh từ)
【wán biāo】
01
Cơn gió mạnh, gió cuồng (từ Hán ngữ cổ chỉ gió dữ dội)
狂风。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顽飙
wán
顽
biāo
飙
Các từ liên quan
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 頑
- Hình thái radical:
- ⿰,元,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
完
䵥
頑
汍
𠁽
琓
蚖
岏
芄
抏
骫
捖
颗
颢
须
颤
顼
颧
颇
题
额
颏
颒
颈
悯
赅
烅
㢸
覎
哤
䋅
烏
朕
㙀
耗
娢
顽强
顽皮
顽固
顽疾
顽劣
顽梗
顽童
冥顽
顽石
顽症
