Bản dịch của từ 顾复 trong tiếng Việt

顾复

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾复 (Động từ)

gù fù
01

Nhìn lại, chăm sóc và quan tâm đến (thường chỉ sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha mẹ)

《诗.小雅.蓼莪》:“父兮生我,母兮鞠我。拊我畜我,长我育我,顾我复我,出入腹我。”郑玄笺:“顾,旋视;复,反复也。”孔颖达疏:“覆育我,顾视我,反复我,其出入门户之时常爱厚我,是生我劬劳也。”后因以“顾复”指父母之养育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾复

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
复三
复业
复习
复书
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép