Bản dịch của từ 顾天 trong tiếng Việt

顾天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾天 (Động từ)

gù tiān
01

Theo ý trời, thuận theo mệnh trời, làm theo ý trời định.

谓顺乎上天旨意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾天

tiān

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
天一
天一阁
天丁
天上人间
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép