Bản dịch của từ 顾姑 trong tiếng Việt
顾姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾姑 (Danh từ)
【gù gū】
01
Tên gọi loại mũ hoặc vương miện do phụ nữ quý tộc Mông Cổ đội, biểu tượng địa vị và quyền lực.
蒙古贵族妇女所戴冠名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾姑
gù
顾
gū
姑
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
