Bản dịch của từ 顾属 trong tiếng Việt

顾属

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾属 (Động từ)

gù shǔ
01

Nhìn chăm chú, để mắt đến một vật hay ai đó

顾视注目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾属

shǔ

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
属下
属丝
属丝言
属书
属于
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép