Bản dịch của từ 顾影 trong tiếng Việt

顾影

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾影 (Động từ)

gù yǐng
01

Ngắm nhìn bóng dáng, thường là hình ảnh phản chiếu của mình trong gương hoặc nước

1.亦作“顾景”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự ngắm bóng mình, tự kiêu tự mãn

2.自顾其影。有自矜﹑自负之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾影

yǐng

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
影业
影书
影事
影从
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép