Bản dịch của từ 顾影弄姿 trong tiếng Việt

顾影弄姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾影弄姿 (Tính từ)

gù yǐng nòng zī
01

Soi bóng tạo dáng, chỉ việc tự chiêm ngưỡng bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾影弄姿

yǐng

nòng

姿

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
影业
影书
影事
影从
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép