Bản dịch của từ 顾影惭形 trong tiếng Việt

顾影惭形

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾影惭形 (Tính từ)

gù yǐng cán xíng
01

Nhìn bóng mình mà hổ thẹn, chỉ sự không xứng đáng với danh hiệu hay vinh dự.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾影惭形

yǐng

cán

xíng

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
影业
影书
影事
影从
惭凫企鹤
形上
形下
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép