Bản dịch của từ 顾慕 trong tiếng Việt
顾慕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾慕 (Tính từ)
【gù mù】
01
Âm thanh ngưng đọng, dừng lại không tán loạn.
2.声音停驻不散貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thương nhớ, ngưỡng mộ, dành tình cảm trìu mến và hướng về ai đó hoặc điều gì đó.
1.眷念爱慕;向往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾慕
gù
顾
mù
慕
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
