Bản dịch của từ 顾景兴怀 trong tiếng Việt
顾景兴怀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾景兴怀 (Động từ)
【gù yǐng xīng huái】
01
Nhìn cảnh vật trước mắt và nảy sinh cảm xúc, tâm trạng đặc biệt.
看见眼前的景物而产生某种情怀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾景兴怀
gù
顾
jǐng
景
xīng
兴
huái
怀
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
景业
景云
景从
景从云集
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
怀乡
怀书
怀二
怀人
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
