Bản dịch của từ 顾曲周郞 trong tiếng Việt
顾曲周郞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾曲周郞 (Danh từ)
【gù qǔ zhōu láng】
01
Chỉ danh tướng Chu Du thời Tam Quốc, nổi tiếng mưu lược và tài năng quân sự
1.指三国吴周瑜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người thông thạo hoặc yêu thích âm nhạc, kịch nghệ
2.借指通晓或爱好音乐﹑戏曲的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾曲周郞
gù
顾
qū
曲
zhōu
周
láng
郞
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
曲不离口
曲业
曲中
曲临
周三径一
周严
周乐
周事
周云
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
