Bản dịch của từ 顾此失彼 trong tiếng Việt
顾此失彼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾此失彼 (Thành ngữ)
【gù cǐ shī bǐ】
01
Được đây mất đó; được này mất nọ; khó giữ vẹn toàn; được cái này mất cái khác; lo cái này, mất cái kia
顾了这个,丢了那个。形容做事无法全面照顾或穷于应付,处境窘困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾此失彼
gù
顾
cǐ
此
shī
失
bǐ
彼
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
失业
失业保险
失严
失丧
失中
彼一时,此一时
彼中
彼人
彼众我寡
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
