Bản dịch của từ 顾盼多姿 trong tiếng Việt

顾盼多姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾盼多姿 (Tính từ)

gù pàn duō zī
01

Mô tả ánh mắt và dáng vẻ biểu cảm, duyên dáng, cuốn hút.

形容眉目传神,姿态动人。同“顾盼生姿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾盼多姿

pàn

duō

姿

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép