Bản dịch của từ 顾盼自雄 trong tiếng Việt

顾盼自雄

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾盼自雄 (Thành ngữ)

gù pàn zì xióng
01

Vênh mặt; lên mặt; vênh váo; dương dương tự đắc; lên nước

形容自以为了不起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾盼自雄

pàn

xióng

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
自下
自下而上
自不量力
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép