Bản dịch của từ 顾省 trong tiếng Việt

顾省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾省 (Động từ)

gù shěng
01

Nhớ nghĩ đến, tự kiểm điểm bản thân

1.顾念省察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chú ý nhìn, ngước mắt quan sát

2.注视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾省

shěng

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép