Bản dịch của từ 顾瞻 trong tiếng Việt
顾瞻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾瞻 (Động từ)
【gù zhān】
01
Quay nhìn lại, nhìn quanh để quan sát xung quanh.
1.回视;环视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cẩn trọng suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định, nghĩ tới mọi khía cạnh
3.瞻前顾后。谓慎重﹑周密地考虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhìn về một hướng nào đó, nhìn quanh; từ '顧' và '瞻' đều liên quan đến hành động nhìn, tạo thành cụm từ mang nghĩa tổng quát về việc nhìn ngắm xung quanh.
2.泛指看﹑望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan tâm, chăm sóc, để ý, săn sóc (như 眷顾, chăm sóc tỉ mỉ, chú ý đến)
4.眷顾,照应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾瞻
gù
顾
zhān
瞻
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
