Bản dịch của từ 顾笔 trong tiếng Việt
顾笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾笔 (Danh từ)
【gù bǐ】
01
Phương pháp hội họa của họa gia cổ đại Tấn triều, cụ thể là của họa sĩ Cố Khải Chi, nổi bật với nét vẽ tinh tế và biểu cảm.
指晋代画家顾恺之的绘画技法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾笔
gù
顾
bǐ
笔
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
