Bản dịch của từ 顾藉 trong tiếng Việt
顾藉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾藉 (Động từ)
【gù jiè】
01
E dè, ngần ngại, suy nghĩ thận trọng trước khi làm việc gì đó vì có sự lo ngại hoặc bận tâm
2.犹顾忌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan tâm, thương tiếc và chăm sóc; để ý đến, giữ gìn cẩn thận
1.顾念,顾惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾藉
gù
顾
jí
藉
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
