Bản dịch của từ 顾虎头 trong tiếng Việt
顾虎头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾虎头 (Danh từ)
【gù hǔ tóu】
01
Bút danh nhỏ của họa gia Đông Tấn Cố Khải Chi, cũng dùng để chỉ họa gia nói chung.
东晋画家顾恺之小字虎头,故称。亦借指画家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾虎头
gù
顾
hǔ
虎
tóu
头
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
虎丘
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
