Bản dịch của từ 顾言 trong tiếng Việt

顾言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾言 (Danh từ)

gù yán
01

Di chúc hoặc lời trăn trối của người sắp qua đời, thường được truyền lại như lời dặn dò cuối cùng

相传《书.顾命》为周成王临终之遗命,后亦以“顾言”指人临终遗言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾言

yán

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
言三语四
言下
言不二价
言不及义
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép