Bản dịch của từ 顿绝 trong tiếng Việt
顿绝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
顿绝 (Động từ)
【dùn jué】
01
Đột nhiên buông/thả đứt; bỗng nhiên nới lỏng rồi rời (dây cương, dây buộc...), tức thì đứt lìa hoặc rời ra
遽然抖断。。西游记.第三十回:「他忍不住,顿绝缰绳,抖松鞍辔,急纵身,忙显化,依然化作龙。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顿绝
dùn
顿
jué
绝
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 頓, 𢻴, 𩠫
- Hình thái radical:
- ⿰,屯,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盾
忳
潡
囤
炖
坉
碷
遯
砘
頓
燉
钝
颥
顾
颖
颓
颁
颕
颒
题
须
顼
颙
顷
𠔜
䤛
眜
旂
婀
𠙖
峼
郫
屗
铃
罢
㟑
顿时
顿饭
头顿
一顿
停顿
整顿
安顿
顿号
顿悟
卡顿
