Bản dịch của từ 顿首再拜 trong tiếng Việt
顿首再拜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
顿首再拜 (Tính từ)
【dùn shǒu zài bài】
01
Dập đầu lại hai lần, chỉ lễ nghi cúi lạy thời xưa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顿首再拜
dùn
顿
shǒu
首
zài
再
bài
拜
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 頓, 𢻴, 𩠫
- Hình thái radical:
- ⿰,屯,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盾
忳
潡
囤
炖
坉
碷
遯
砘
頓
燉
钝
颥
顾
颖
颓
颁
颕
颒
题
须
顼
颙
顷
𠔜
䤛
眜
旂
婀
𠙖
峼
郫
屗
铃
罢
㟑
顿时
顿饭
头顿
一顿
停顿
整顿
安顿
顿号
顿悟
卡顿
